Techcom Securities
TCX
-
30,022
33,192
42,478
96%
Dư nợ 2025 Quý 1 30,022
Dư nợ 2025 Quý 2 33,192
Dư nợ 2025 Quý 3 40,874
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 7,682
Vốn chủ sở hữu 42,478
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 96%
SSI
SSI
-
26,919
32,861
30,312
128%
Dư nợ 2025 Quý 1 26,919
Dư nợ 2025 Quý 2 32,861
Dư nợ 2025 Quý 3 38,781
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 5,920
Vốn chủ sở hữu 30,312
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 128%
VPBank Securities
VPX
-
12,760
17,653
20,273
132%
Dư nợ 2025 Quý 1 12,760
Dư nợ 2025 Quý 2 17,653
Dư nợ 2025 Quý 3 26,664
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 9,011
Vốn chủ sở hữu 20,273
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 132%
VPS
VCK
-
18,001
17,014
13,927
158%
Dư nợ 2025 Quý 1 18,001
Dư nợ 2025 Quý 2 17,014
Dư nợ 2025 Quý 3 22,037
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 5,023
Vốn chủ sở hữu 13,927
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 158%
HSC
HCM
-
20,390
19,813
10,624
190%
Dư nợ 2025 Quý 1 20,390
Dư nợ 2025 Quý 2 19,813
Dư nợ 2025 Quý 3 20,216
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 403
Vốn chủ sở hữu 10,624
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 190%
Mirae Asset
MIRAEASSET
-
17,510
17,465
9,574
182%
Dư nợ 2025 Quý 1 17,510
Dư nợ 2025 Quý 2 17,465
Dư nợ 2025 Quý 3 17,388
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước -77
Vốn chủ sở hữu 9,574
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 182%
ACBS
ACBS
-
9,338
11,508
13,988
115%
Dư nợ 2025 Quý 1 9,338
Dư nợ 2025 Quý 2 11,508
Dư nợ 2025 Quý 3 16,097
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 4,589
Vốn chủ sở hữu 13,988
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 115%
VIX SECURITIES
VIX
-
6,125
9,275
20,168
80%
Dư nợ 2025 Quý 1 6,125
Dư nợ 2025 Quý 2 9,275
Dư nợ 2025 Quý 3 16,068
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 6,793
Vốn chủ sở hữu 20,168
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 80%
MBS
MBS
-
11,329
12,634
6,999
207%
Dư nợ 2025 Quý 1 11,329
Dư nợ 2025 Quý 2 12,634
Dư nợ 2025 Quý 3 14,512
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 1,879
Vốn chủ sở hữu 6,999
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 207%
VNDIRECT
VND
-
10,900
10,416
20,561
70%
Dư nợ 2025 Quý 1 10,900
Dư nợ 2025 Quý 2 10,416
Dư nợ 2025 Quý 3 14,479
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 4,063
Vốn chủ sở hữu 20,561
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 70%
Vietcap Securities
VCI
-
10,095
11,123
12,670
107%
Dư nợ 2025 Quý 1 10,095
Dư nợ 2025 Quý 2 11,123
Dư nợ 2025 Quý 3 13,556
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 2,433
Vốn chủ sở hữu 12,670
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 107%
KIS Vietnam Securities Corporation
KIS
-
10,414
10,793
6,127
187%
Dư nợ 2025 Quý 1 10,414
Dư nợ 2025 Quý 2 10,793
Dư nợ 2025 Quý 3 11,430
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 637
Vốn chủ sở hữu 6,127
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 187%
Vietcombank Securities
VCBS
-
7,133
6,494
4,906
187%
Dư nợ 2025 Quý 1 7,133
Dư nợ 2025 Quý 2 6,494
Dư nợ 2025 Quý 3 9,162
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 2,668
Vốn chủ sở hữu 4,906
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 187%
BSC
BSI
-
6,199
6,325
5,433
149%
Dư nợ 2025 Quý 1 6,199
Dư nợ 2025 Quý 2 6,325
Dư nợ 2025 Quý 3 8,117
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 1,792
Vốn chủ sở hữu 5,433
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 149%
FPTS
FTS
-
7,001
6,535
4,292
188%
Dư nợ 2025 Quý 1 7,001
Dư nợ 2025 Quý 2 6,535
Dư nợ 2025 Quý 3 8,051
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 1,516
Vốn chủ sở hữu 4,292
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 188%
KBSV
KBSV
-
6,368
6,696
4,507
168%
Dư nợ 2025 Quý 1 6,368
Dư nợ 2025 Quý 2 6,696
Dư nợ 2025 Quý 3 7,564
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 868
Vốn chủ sở hữu 4,507
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 168%
DNSE
DSE
-
4,179
4,835
4,293
128%
Dư nợ 2025 Quý 1 4,179
Dư nợ 2025 Quý 2 4,835
Dư nợ 2025 Quý 3 5,493
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 658
Vốn chủ sở hữu 4,293
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 128%
Maybank Securities Vietnam
MBKE
-
4,071
3,988
3,328
162%
Dư nợ 2025 Quý 1 4,071
Dư nợ 2025 Quý 2 3,988
Dư nợ 2025 Quý 3 5,380
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 1,392
Vốn chủ sở hữu 3,328
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 162%
Yuanta Việt Nam
YSVN
-
4,345
4,399
3,212
167%
Dư nợ 2025 Quý 1 4,345
Dư nợ 2025 Quý 2 4,399
Dư nợ 2025 Quý 3 5,350
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 951
Vốn chủ sở hữu 3,212
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 167%
BVSC
BVS
-
3,017
3,157
2,690
175%
Dư nợ 2025 Quý 1 3,017
Dư nợ 2025 Quý 2 3,157
Dư nợ 2025 Quý 3 4,434
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 1,277
Vốn chủ sở hữu 2,690
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 175%
Phu Hung Securities
PHS
-
3,430
3,336
2,119
189%
Dư nợ 2025 Quý 1 3,430
Dư nợ 2025 Quý 2 3,336
Dư nợ 2025 Quý 3 4,015
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 679
Vốn chủ sở hữu 2,119
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 189%
RongViet Securities
VDS
-
3,030
2,756
3,093
119%
Dư nợ 2025 Quý 1 3,030
Dư nợ 2025 Quý 2 2,756
Dư nợ 2025 Quý 3 3,667
Dư nợ 2025 Quý 4 -
Thay đổi dư nợ so với quý trước 911
Vốn chủ sở hữu 3,093
Tỷ lệ margin trên vốn CSH 119%