Ngày GD không hưởng quyền | Ngày đăng ký cuối cùng | Ngày thực hiện | Mã CK | Sàn | Nội dung sự kiện | Giá hiện tại |
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
28/08/2030
|
MPC
|
Upcom
|
Ngày giao dịch đầu tiên đăng ký giao dịch bổ sung 154.700 cp
|
| 13,9 | 0,3 (2,2 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
27/08/2029
|
DBD
|
HSX
|
Giao dịch 935.500 cp niêm yết bổ sung
|
| 46,95 | 0,6 (1,3 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
18/04/2029
|
HAH
|
HSX
|
Giao dịch 2.500.000 cp iêm yết bổ sung
|
| 51,7 | 2,4 (4,8 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
14/03/2029
|
MBB
|
HSX
|
Giao dịch 73.000.000 cp niêm yết bổ sung
|
| 19,9 | 0,0 (0,3 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
07/02/2029
|
VE4
|
HNX
|
Giao dịch 2.000.000 cổ phiếu phát hành riêng lẻ
|
| 260 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
24/01/2029
|
CTB
|
HNX
|
Giao dịch 280.040 cổ phiếu ESOP năm 2025
|
| 17,3 | 0,8 (4,8 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
23/01/2029
|
MBS
|
HNX
|
Giao dịch 8.592.194 cổ phiếu ESOP
|
| 16,2 | -0,2 (-1,2 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
11/12/2028
|
CFM
|
Upcom
|
Ngày giao dịch 1.000.000 cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch của Công ty cổ phần Đầu tư CFM
|
| 9,3 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
31/10/2028
|
VPB
|
HSX
|
Giao dịch 1.190.500.000 cp niêm yết bổ sung
|
| 23 | 0,9 (4,1 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
17/10/2028
|
TNG
|
HNX
|
Giao dịch 6.130.060 cp ESOP
|
| 16,7 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
28/04/2028
|
28/04/2028
|
28/04/2028
|
PMW
|
Upcom
|
Giao dịch 3.000.000 cổ phiếu ĐKGD bổ sung
|
| 33 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
25/04/2028
|
VNX
|
Upcom
|
Ngày giao dịch đối với 61.247 cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch
|
| 0,4 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
25/02/2028
|
25/02/2028
|
25/02/2028
|
PXL
|
Upcom
|
Giao dịch đầu tiên đối với 93.423.288 cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch
|
| 10,3 | 0,1 (1,0 %) |
|
|
13/12/2027
|
13/12/2027
|
13/12/2027
|
PHS
|
Upcom
|
Giao dịch đối với 50.000.000 cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch của Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng (MCK: PHS)
|
| 10 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
02/12/2027
|
MSB
|
HSX
|
Giao dịch 14.250.000 cp niêm yết bổ sung
|
| 14,05 | -0,2 (-1,4 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
06/09/2027
|
DSD
|
Upcom
|
Giao dịch 10.500.000 cp đầu tiên đối với cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch
|
| 17,9 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
06/09/2027
|
HPT
|
Upcom
|
Giao dịch đầu tiên đăng ký giao dịch 441.422 cp HPT
|
| 27 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
30/08/2027
|
SIP
|
HSX
|
Giao dịch 1.454.463 cp niêm yết bổ sung
|
| 50 | 0,0 (0,0 %) |
|
|
01/01/0001
|
01/01/0001
|
02/08/2027
|
CMG
|
HSX
|
Giao dịch 444.300 cp niêm yết bổ sung
|
| 22,45 | -0,2 (-0,9 %) |
|
|