Phát hiện loài "cỏ" khổng lồ cao tới hơn 10m, mọc hoang dã, đang cứu đói 20 triệu người nhưng cả thế giới gần như không biết tới sự tồn tại của chúng
Năm 2017, James Borrell chưa từng nghe đến cái tên "enset". Vài năm sau, nhà sinh học bảo tồn người Anh trở thành một trong những người cổ vũ nhiệt thành nhất cho loài cây mà ông tin có thể giúp hàng trăm triệu người thoát đói.
- 19-08-2026EU đang đối mặt với khủng hoảng lương thực trầm trọng
- 07-06-2026Lời cảnh báo mới về lương thực
- 25-04-2026Châu Á đối mặt áp lực giá lương thực tăng
- 05-03-2026Nga sở hữu "kho báu" có thể nắm vận mệnh an ninh lương thực toàn cầu
Khi bắt đầu làm việc tại Vườn Thực vật Hoàng gia Kew ở phía tây London, Borrell bước vào một thế giới của gần 17.000 loài thực vật. Giữa khu vườn rộng lớn ấy, có một cái tên ông hoàn toàn xa lạ: enset.
Ông sớm hiểu vì sao mình chưa từng biết đến nó. Enset là họ hàng của cây chuối và mọc hoang ở nhiều nơi tại châu Phi, từ Sudan ở phía bắc xuống tận Mozambique ở bờ đông nam. Nhưng chỉ ở một nơi duy nhất trên thế giới, người ta trồng nó làm lương thực: vùng cao nguyên tây nam Ethiopia.
Loài "cỏ" khổng lồ ẩn mình giữa núi rừng
Hãy hình dung những sườn đồi ở độ cao 1.500 đến 3.000 mét, trên đó là những hàng cây cao vút tới 10 mét, lá xanh dài đến 5 mét xòe ra từ thân chính. Người lạ đến đây dễ tưởng đó là rừng cây gỗ.
Nhưng enset không phải cây gỗ. Giống chuối, nó là một loại thân cỏ khổng lồ. Cái "thân" sừng sững kia thực ra là những bẹ lá quấn chặt vào nhau. Dưới lòng đất là phần củ nạc to lớn.
Người nông dân Ethiopia nghiền nát cả thân giả lẫn củ, trộn men, rồi chôn xuống những hố ủ lớn dưới đất. Họ chờ đợi, có khi ba tháng, có khi tới hai năm. Kết quả là kocho, một thứ bánh giống bánh mì, món ăn quen thuộc trong bữa cơm của hơn 20 triệu người. Chất lỏng ép ra trong lúc nghiền cũng không bị bỏ phí: nó được cô lại thành bột trắng gọi là bulla, dùng nấu cháo hoặc làm bánh bao.
Còn quả của enset thì sao? Những trái màu vàng cam trông hấp dẫn ấy lại đầy hạt đen cứng, gần như không có thịt và không ăn được. Vì thế người ta gọi enset là "chuối giả". Nhưng nó cũng có những biệt danh kiêu hãnh hơn nhiều: "cây chống đói", "chuối phiên bản cơ bắp", "cây trồng kỳ diệu".
Enset có nhiều ưu điểm thực sự. Cây cho năng suất cao, chịu hạn và kháng bệnh tốt. Chỉ khoảng 60 cây có thể nuôi một gia đình năm người trong cả năm. Enset còn là cây lâu năm, sống hơn hai năm mà không cần trồng lại. Trong khi đó, hầu hết các cây lương thực chủ lực, gồm cả lúa, lúa mì và ngô, chỉ sống trọn một mùa vụ.
Một nghiên cứu mô hình hóa năm 2021 do Borrell đồng tác giả cho thấy enset có thể được trồng trên diện rộng ở miền nam và miền đông châu Phi. Nếu mở rộng diện tích canh tác gấp 12 lần hiện nay, loài cây này có thể nuôi thêm tới 111,5 triệu người ở khu vực châu Phi cận Sahara. Đây là khu vực mà tình trạng mất an ninh lương thực và dinh dưỡng vẫn gia tăng, dù sản lượng nông nghiệp toàn cầu tăng lên.
Enset cũng có thể được trồng ở nhiều quốc gia khác có khí hậu phù hợp. Tháng 4/2023, lần đầu tiên một cây enset ra hoa trong Nhà Ôn đới của Vườn Kew, một nhà kính rộng 4.800 m² dành cho thực vật vùng ôn đới. Cây được đưa về đây từ năm 2019, khi mới cao khoảng 30 cm.
Theo Borrell, lịch sử có nhiều ví dụ về những cây trồng đến vùng đất mới rồi trở thành chủ lực. Ông cho rằng không có lý do gì enset không thể đóng vai trò quan trọng ở nơi khác.
Vì sao enset chưa vượt khỏi Ethiopia?
Điều khiến Borrell trăn trở là một cây trồng thành công như vậy lại hầu như không lan rộng. Ông nhận xét rằng khi một cây trồng thành công ở một khu vực nhỏ, nó thường lan ra khắp thế giới, như ngô, lúa gạo hay khoai tây. Ở vùng trồng enset dài khoảng 300 km, nông dân nào cũng trồng loài cây này. Nhưng sang Kenya, Tanzania hay Uganda, người dân thậm chí không biết enset ăn được.
Nhà khoa học này cho rằng có nhiều rào cản văn hóa và lịch sử. Trước hết, Ethiopia kiểm soát chặt chẽ việc chuyển giao vật liệu thực vật ra nước ngoài để chống "cướp đoạt sinh học". Năm 2019, vụ tranh chấp pháp lý quanh các bằng sáng chế của Hà Lan đối với teff, loại "siêu ngũ cốc" bản địa Ethiopia dùng làm bánh injera truyền thống, đã gây phẫn nộ trong dư luận và giới chức nước này. Nhiều người coi đó là cuộc tranh giành một tài sản quốc gia.
Các nước khác có thể nhập enset hoang dã từ Đông và Nam Phi, nhưng theo Borrell, những giống này gần như vô dụng về mặt lương thực so với các giống đã được thuần hóa ở Ethiopia.
Năm 2019, Vườn Kew được phép nhập hai cây enset với điều kiện phải tiêu hủy toàn bộ vật liệu sau khi hoàn thành nghiên cứu. Có được sự cho phép này là nhờ mối quan hệ hợp tác kéo dài 40 năm với các nhà nghiên cứu Ethiopia. Theo Borrell, Ethiopia có nguồn đa dạng thực vật phong phú nên rất thận trọng bảo vệ. Việc chia sẻ enset suy cho cùng do Ethiopia quyết định, và nước này cần được hưởng lợi từ việc đó.
CNN cho biết đã liên hệ Viện Đa dạng Sinh học Ethiopia để đề nghị bình luận.
Một trở ngại khác là việc thu hoạch enset hiện rất nặng nhọc và chủ yếu do phụ nữ đảm nhận. Một số trường đại học ở Ethiopia đang phát triển giải pháp cơ giới hóa, nhưng chưa được triển khai rộng rãi. Quy trình canh tác enset cũng khá phức tạp, được cộng đồng địa phương hoàn thiện qua nhiều thế kỷ. Chế biến enset thành thực phẩm đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Hương vị của nó cũng không dễ chiều lòng mọi người: Borrell thích enset nướng thành bánh dẹt hay các món giống couscous, nhưng thừa nhận kocho "lúc ngon lúc không".
Ông cũng cho rằng may mắn đóng vai trò không nhỏ. Theo ông, lúa, lúa mì, ngô, khoai tây hay khoai lang đều rất tốt nhưng không có gì khác biệt về bản chất so với nhiều loài khác. Nếu lịch sử lặp lại, rất có thể một loại cây khác sẽ trở thành cây trồng tỷ bảng. Nhận ra điều đó, ông tin rằng thế giới còn nhiều cơ hội chưa được khai thác.
Cứu cánh lương thực trước biến đổi khí hậu toàn cầu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc phát triển những cây trồng ít được chú ý có thể trở nên đặc biệt quan trọng. Borrell nhấn mạnh thách thức kép: nhân loại cần sản xuất nhiều lương thực hơn, với ít tác động môi trường hơn, trong điều kiện khí hậu khó lường hơn bao giờ hết.
Việc phụ thuộc vào một số ít cây trồng khiến nông nghiệp dễ tổn thương hơn trước sâu bệnh, dịch bệnh và biến động môi trường. Enset có phạm vi khí hậu rộng nên thích ứng tốt hơn nhiều cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, dưới sức ép của đô thị hóa và toàn cầu hóa, nông dân Ethiopia đang dần chuyển sang những cây thương mại có lợi nhuận cao hơn như lúa mì, ngô và khoai tây.
Một nghiên cứu năm 2025 của Vườn Kew và Đại học Addis Ababa khảo sát hơn 400 nông dân vùng tây nam Ethiopia. Khoảng 60% cho biết diện tích dành cho enset đã giảm trong những thập kỷ gần đây. Nhiều hộ gia đình cũng tiêu thụ enset ít hơn rõ rệt.
Theo Borrell, việc quảng bá rộng rãi các cây trồng ít được biết đến như enset sẽ khuyến khích nông dân không chỉ tập trung vào cây thương mại. Ở cấp địa phương, Vườn Kew đã triển khai các dự án hỗ trợ tài chính cho nông dân trồng những giống enset có nguy cơ biến mất, nhằm duy trì đa dạng cây trồng.
Ông cho rằng việc người dân từ bỏ enset là tổn thất không chỉ của Ethiopia mà của cả thế giới. Theo ông, khi các nhà khoa học bày tỏ sự quan tâm thực sự và cùng nông dân tìm cách canh tác hiệu quả hơn trên diện tích nhỏ hơn, tăng thu nhập, người dân sẽ đón nhận. Thông điệp ông muốn gửi tới nông dân Ethiopia rất đơn giản: đây là loài cây tuyệt vời mà chỉ họ có trên thế giới, và nó xứng đáng được tôn vinh.
Tham khảo: CNN
Việt Nam hàng ngày