Từ UAV "made by Vietnam" đến 3 khu thử nghiệm bay quốc gia
Bộ Chính trị đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa vào vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia về phương tiện bay không người lái. Đây là một trong những định hướng quan trọng của Kết luận 99-KL/TW ngày 28/9/2026 về khai thác, quản trị và bảo vệ không gian tầm thấp phục vụ phát triển đất nước.
Kế hoạch này mở ra một giai đoạn phát triển mới cho UAV Việt Nam. Sau quá trình nghiên cứu, chế tạo và đưa một số sản phẩm vào sử dụng, Việt Nam hướng tới xây dựng hạ tầng chung để hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện công nghệ, kiểm chứng chất lượng và mở rộng ứng dụng.
Mô hình UAV trinh sát tầm trung VTUAV-M của Viettel được giới thiệu tại triển lãm quốc phòng SAHA Expo 2026 ở Thổ Nhĩ Kỳ. Ảnh: Army Recognition
Ba khu thử nghiệm đại diện cho các vùng địa hình khác nhau sẽ tạo điều kiện đánh giá phương tiện trong những môi trường hoạt động đa dạng. Trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia có thể trở thành nơi kết nối năng lực của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học, thúc đẩy quá trình đưa thiết kế từ phòng nghiên cứu ra thực tế.
Từ góc độ phát triển công nghiệp, đây là bước đầu tư có ý nghĩa dài hạn. Một ngành sản xuất phương tiện bay cần môi trường để thử nghiệm thường xuyên, tích lũy dữ liệu và cải tiến qua từng phiên bản. Khi hạ tầng ấy được hình thành, các doanh nghiệp có thêm điều kiện theo đuổi những sản phẩm phức tạp hơn và rút ngắn quá trình thương mại hóa.
Cùng với hạ tầng, Kết luận đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa các dòng UAV chủ lực phục vụ sản xuất lên trên 30–40% vào năm 2030 và trên 85% vào năm 2045. Các mốc này cho thấy định hướng phát triển năng lực chế tạo trong nước được đặt trong một lộ trình lâu dài, gắn với mục tiêu tự chủ công nghệ.
Năng lực Việt Nam được quốc tế ghi nhận
Nền tảng để thực hiện những mục tiêu trên đã được xây dựng qua nhiều năm. Những bước tiến của UAV made by Vietnam đã thu hút báo chí quốc tế và giới chuyên gia vào cuộc tìm hiểu, phân tích. Từ khả năng tự thiết kế, chế tạo đến đưa sản phẩm vào sử dụng, các đánh giá nước ngoài đang phác họa rõ hơn hành trình Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ UAV.
Trong nghiên cứu A Perspective on Vietnam do Trung tâm An ninh Mỹ mới (CNAS) đăng tải, TS. Trần Việt Thái ghi nhận các doanh nghiệp như Viettel và HTI có khả năng tự thiết kế UAV nhỏ, chế tạo thân, khung, cánh bằng vật liệu composite trong nước, đồng thời phát triển phần mềm định vị và điều khiển. Tài liệu cũng đánh giá chất lượng và khả năng của UAV sản xuất tại Việt Nam đã tiến bộ đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu.
Những năng lực này có ý nghĩa vượt ra ngoài từng sản phẩm. Việc thiết kế kết cấu, phát triển phần mềm và kết hợp các bộ phận thành một hệ thống hoạt động ổn định tạo nền tảng để kỹ sư Việt Nam tiếp tục hoàn thiện phương tiện theo yêu cầu sử dụng.
Mô hình đạn tuần kích VTUAV của Viettel tại SAHA Expo 2026, minh họa hướng phát triển các hệ thống UAV phục vụ nhiệm vụ chính xác. Ảnh: Army Recognition
Bước tiến rõ hơn được chuyên trang quốc phòng Janes ghi nhận tại Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022. Theo Janes, UAV VUA-SC-3G đã hoạt động từ năm 2018, phục vụ trinh sát và được thử nghiệm cho nhiệm vụ xác định mục tiêu của pháo binh.
Janes cho biết phương tiện được tích hợp hệ thống hạ cánh tự động do Viettel phát triển, có thời gian bay khoảng ba giờ và bán kính hoạt động khoảng 50 km.
Việc một UAV nội địa được đưa vào sử dụng cho thấy thành quả nghiên cứu đã bước sang giai đoạn phục vụ nhiệm vụ thực tế. Đây cũng là cơ sở để tích lũy kinh nghiệm vận hành, tiếp nhận phản hồi và cải tiến thiết kế.
Đáng chú ý, trong phần bình luận của nghiên cứu CNAS, chuyên gia Richard A. Bitzinger nhận định Việt Nam thể hiện quyết tâm phát triển khả năng tự thiết kế, nghiên cứu và chế tạo UAV. Ông cũng đánh giá sự phổ biến của công nghệ UAV sẽ tạo điều kiện để Việt Nam đạt thêm những tiến bộ trong các hệ thống có năng lực cao hơn.
Mở rộng sản phẩm, hướng tới xuất khẩu
Quá trình phát triển UAV Việt Nam còn thể hiện ở việc mở rộng các hướng nghiên cứu, từ trinh sát đến những hệ thống có yêu cầu nhiệm vụ phức tạp hơn.
Trong báo cáo Arming Vietnam công bố tháng 3/2023, Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế (IISS) ghi nhận Việt Nam chú trọng phát triển UAV thông qua nghiên cứu trong nước và hợp tác công nghệ quốc tế.
Báo cáo đề cập các chương trình hợp tác với đối tác Thụy Điển, Nga và Belarus, đồng thời nhận định Việt Nam thể hiện rõ ý định xây dựng năng lực chế tạo UAV quân sự để bổ sung khả năng giám sát và có thể cả tấn công.
Cách tiếp cận này tạo cơ hội kết hợp kinh nghiệm quốc tế với năng lực của đội ngũ kỹ sư trong nước. Hợp tác công nghệ có thể hỗ trợ quá trình tiếp cận những giải pháp mới, trong khi nghiên cứu nội địa giúp điều chỉnh sản phẩm phù hợp với nhiệm vụ và điều kiện sử dụng của Việt Nam.
Các thao tác kỹ thuật trước khi điều khiển UAV cất cánh bay thử nghiệm tại xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên. Ảnh: Báo Nhân Dân
Đến tháng 5/2026, Army Recognition tiếp tục phân tích các UAV trinh sát và đạn tuần kích Viettel giới thiệu tại SAHA Expo. Chuyên trang quốc phòng này nhìn nhận việc mở rộng sang các hệ thống trinh sát và tấn công tự động thể hiện chiến lược dài hạn nhằm đưa Viettel tham gia thị trường UAV chiến thuật toàn cầu.
Theo đánh giá của tác giả Alain Servaes, việc giới thiệu danh mục sản phẩm tại triển lãm cho thấy Việt Nam đang tìm kiếm vị thế của một nhà sản xuất UAV phục vụ nhu cầu trong nước và khách hàng xuất khẩu tiềm năng.
Sự hiện diện tại các triển lãm quốc tế mở thêm cơ hội tiếp xúc khách hàng, tìm hiểu yêu cầu thị trường và xây dựng quan hệ hợp tác. Đối với ngành công nghệ đang phát triển, đây là điều kiện quan trọng để năng lực nghiên cứu từng bước chuyển thành cơ hội thương mại.
Khó khăn vẫn tồn tại, nhất là với UAV lớn, bay lâu và hoạt động ở khoảng cách xa. IISS từng chỉ ra trong phân tích năm 2020 rằng liên lạc vệ tinh và tích hợp vũ khí đặt ra yêu cầu công nghệ cao.
Các sản phẩm giới thiệu tại triển lãm cũng cần được phân biệt với năng lực đã kiểm chứng qua vận hành. Tuy nhiên, những yêu cầu này càng làm rõ vai trò của đầu tư nghiên cứu và hạ tầng thử nghiệm trong giai đoạn tiếp theo.
Từ thành tựu kỹ thuật đến động lực kinh tế
Trên nền tảng năng lực đã hình thành, kế hoạch phát triển kinh tế không gian tầm thấp mở rộng cơ hội đưa UAV vào những lĩnh vực gần với nhu cầu sản xuất và đời sống.
Theo định hướng được Bộ Khoa học và Công nghệ công bố, Nhà nước sẽ dẫn dắt thị trường ban đầu thông qua đặt hàng, thí điểm và ứng dụng trong khu vực công. Doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học được khuyến khích tham gia nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ.
Cơ chế này có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam phát triển sản phẩm theo những nhiệm vụ cụ thể. Một UAV kiểm tra hạ tầng cần cung cấp dữ liệu giúp phát hiện hư hỏng. UAV phục vụ nông nghiệp cần nâng hiệu quả công việc. Phương tiện vận chuyển cần đáp ứng yêu cầu của tuyến bay và hàng hóa.
Khi các nhiệm vụ được triển khai thường xuyên, doanh nghiệp có thêm dữ liệu để cải tiến thiết kế, nâng độ tin cậy và hoàn thiện dịch vụ. Nhu cầu thực tế cũng tạo cơ hội cho các đơn vị phát triển phần mềm, cảm biến, bảo trì và xử lý dữ liệu cùng tham gia chuỗi giá trị.
Từ những UAV nội địa đã hoạt động đến kế hoạch xây dựng ba khu thử nghiệm quốc gia, Việt Nam đang từng bước kết nối thành tựu nghiên cứu với nền tảng phát triển công nghiệp.
Nếu hạ tầng thử nghiệm, nguồn nhân lực và thị trường ứng dụng được thúc đẩy đồng bộ, năng lực chế tạo UAV trong nước sẽ có thêm điều kiện để vươn lên, đóng góp vào mục tiêu tự chủ công nghệ và hình thành động lực tăng trưởng mới.