Lời khuyên cho những người hay uống nước ép lựu
Lựu chứa nhiều chất chống oxy hóa cùng các vi chất có lợi, được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ tim mạch, huyết áp và sức khỏe não bộ. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để uống nước ép lựu thường xuyên.
Một cốc nước ép lựu có hơn 30g đường
Lựu nổi bật nhờ hàm lượng các hợp chất thực vật chống oxy hóa. Nước ép của loại quả này cũng cung cấp kali, acid folic và vitamin K. Một cốc nước ép lựu được ước tính chứa khoảng 134 kcal, 33 g carbohydrate, trong đó có 32 g đường, cùng 533 mg kali (mang tính tham khảo).
Một số nghiên cứu cho thấy nước ép lựu có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Kali cùng các chất chống oxy hóa được cho là góp phần thúc đẩy sản xuất oxit nitric, giúp mạch máu giãn và máu lưu thông thuận lợi hơn.
Các chất chống oxy hóa trong lựu còn được nghiên cứu về khả năng chống lại stress oxy hóa và tình trạng viêm, qua đó có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Một số hợp chất như ellagitannin cũng đang được quan tâm về khả năng hỗ trợ sức khỏe não bộ.
Ngoài ra, lựu còn được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ hiệu suất vận động. Một nghiên cứu nhỏ trên người đi xe đạp ghi nhận sử dụng chiết xuất lựu trong hai tuần giúp tăng sức bền. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu hiện chưa thống nhất nên vẫn cần thêm bằng chứng.
Ăn hạt lựu có một lợi thế mà nước ép không có
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở chất xơ. Theo ước tính để tham khảo, một cốc nước ép lựu chứa khoảng 150 kcal, 34 g đường nhưng không có chất xơ, trong khi đó một cốc hạt lựu có khoảng 144 kcal, 24 g đường và cung cấp tới 8 g chất xơ.
Khi lựu được ép lấy nước, phần chất xơ bị loại bỏ đáng kể. Điều này khiến lượng đường tự nhiên trong nước ép được hấp thu nhanh hơn và có thể khiến đường huyết tăng nhanh.
Vì vậy, nếu không có lý do đặc biệt phải sử dụng nước ép, ăn hạt lựu nguyên vẹn có thể là lựa chọn phù hợp hơn để vừa nhận được các dưỡng chất từ quả vừa bổ sung chất xơ.
Đừng biến nước ép lựu thành đồ uống không giới hạn
Có lợi cho sức khỏe không đồng nghĩa có thể uống càng nhiều càng tốt. Nước ép lựu chứa lượng đường tự nhiên tương đối cao nhưng gần như không có chất xơ.
Nếu mua nước ép đóng chai, cần kiểm tra thành phần trên nhãn. Nên ưu tiên sản phẩm nước ép lựu nguyên chất, tránh nhầm với các loại đồ uống hoặc hỗn hợp nước trái cây có bổ sung thêm đường.
Đặc biệt, những lợi ích được ghi nhận trong các nghiên cứu không phải lúc nào cũng đến trực tiếp từ nước ép. Một số nghiên cứu sử dụng chiết xuất hoặc quả lựu nguyên vẹn, trong đó nồng độ các hợp chất có thể khác với nước ép thông thường.
5 nhóm người cần thận trọng
Người đang sử dụng một số loại thuốc: Lựu có khả năng tương tác với một số thuốc kê đơn, cần đặc biệt lưu ý thuốc chống đông như warfarin, một số thuốc hạ mỡ máu và thuốc điều trị tăng huyết áp. Người đang dùng thuốc thường xuyên nên hỏi bác sĩ trước khi đưa nước ép lựu vào chế độ ăn hàng ngày.
Người mắc bệnh thận: Nước ép lựu giàu kali. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải lượng kali dư thừa có thể bị ảnh hưởng. Người mắc bệnh thận mạn, đặc biệt khi được yêu cầu áp dụng chế độ ăn hạn chế kali, cần tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.
Người bị trào ngược dạ dày - thực quản: Nước ép lựu có tính acid và có thể khiến một số triệu chứng trào ngược trở nên khó chịu hơn. Người có vấn đề về dạ dày nên hạn chế, hoặc nếu sử dụng chỉ nên uống lượng nhỏ cùng bữa ăn.
Người có cơ địa dị ứng: Dị ứng với lựu không phổ biến nhưng vẫn có thể xảy ra. Những biểu hiện như ngứa, nổi mề đay, sưng vùng miệng hoặc họng, chóng mặt hay khó thở sau khi ăn hoặc uống lựu cần được chú ý.
Trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú: Trẻ uống nhiều nước ép có thể nạp lượng đường đáng kể, trong khi tính acid của đồ uống cũng không có lợi cho men răng nếu sử dụng không đúng cách. Phụ nữ mang thai và cho con bú nên sử dụng ở mức vừa phải.
(Tổng hợp)
Phụ Nữ Mới